Engineering mechanics : Statics
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Singapore
Prentice-Hall
2001
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00612nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_54888 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 512000 | ||
| 082 | |a 620.103 | ||
| 082 | |b H624 | ||
| 100 | |a R. C. Hibbeler | ||
| 245 | 0 | |a Engineering mechanics : Statics | |
| 245 | 0 | |c R. C. Hibbeler | |
| 260 | |a Singapore | ||
| 260 | |b Prentice-Hall | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a Mechanical engineering,Mechanics, applied,Statics,Ứng dụng cơ khí,Kỹ thuật chế tạo máy,Tĩnh học | ||
| 904 | |i Trọng Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||