|
|
|
|
| LEADER |
00811nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_55453 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 50000
|
| 082 |
|
|
|a 621.30284
|
| 082 |
|
|
|b Ph500
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Phú
|
| 245 |
|
0 |
|a Khí cụ - Thiết bị tiêu thụ điện hạ áp: Kết cấu, sử dụng, sửa chữa. Bố trí, sắp đặt, quản lý, khai thác trong sinh hoạt với yêu cầu an toàn, tiết kiệm hợp lý, hiệu quả
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Xuân Phú
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b KHKT
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a electric engineering,electric apparatus and appliances
|
| 650 |
|
|
|x equipment and supplies,maintenance and repair
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|