Số học trong miền nguyên
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
H.
ĐHSP
2002
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00471nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_55649 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 20000 | ||
| 082 | |a 512.4 | ||
| 082 | |b Th404 | ||
| 100 | |a Phan Doãn Thoại | ||
| 245 | 0 | |a Số học trong miền nguyên | |
| 245 | 0 | |c Phan Doãn Thoại | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b ĐHSP | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a rings ( algebra ) | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||