|
|
|
|
| LEADER |
00708nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_56618 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 195000
|
| 082 |
|
|
|a 628.92
|
| 082 |
|
|
|b H452
|
| 100 |
|
|
|a Hội Khoa học kinh tế Việt Nam - TT Thông tin và tư vấn phát triển
|
| 245 |
|
0 |
|a Những điều cần biết về phòng cháy chữa cháy
|
| 245 |
|
0 |
|c Hội Khoa học kinh tế Việt Nam - TT Thông tin và tư vấn phát triển
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b CTQG
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a fire prevention,fire sprinklers,fire fighting equipment industry
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|