| LEADER | 00488nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_56688 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 22000 | ||
| 082 | |a 792.09597 | ||
| 082 | |b D513 | ||
| 100 | |a Đỗ Dũng | ||
| 245 | 0 | |a Sân khấu cải lương Nam bộ | |
| 245 | 0 | |c Đỗ Dũng | |
| 260 | |a Tp HCM | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a theaters | ||
| 650 | |z vietnam | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||