Từ điển kỹ thuật thủy lợi Anh - Việt = English - Vietnamese water engineering dictionary
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
H.
Xây Dựng
2002
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00615nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_56727 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 60000 | ||
| 082 | |a 627.03 | ||
| 082 | |b V312 | ||
| 100 | |a Phạm Thái Vinh | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển kỹ thuật thủy lợi Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamese water engineering dictionary | |
| 245 | 0 | |c Phạm Thái Vinh | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Xây Dựng | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a hydraulic engineering,irrigation | ||
| 650 | |x dictionaries | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||