Từ điển kiến trúc Anh Việt = English - Vietnamese dictionary of architecture
Đã lưu trong:
| 格式: | 圖書 |
|---|---|
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Thống Kê
2002
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00566nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_56729 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 110000 | ||
| 082 | |a 720.03 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển kiến trúc Anh Việt = | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamese dictionary of architecture | |
| 245 | 0 | |c Tạ Văn Hùng, ... [et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a Architecture | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||