| LEADER | 00446nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_56775 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 55000 | ||
| 082 | |a 133.323 | ||
| 082 | |b H401 | ||
| 100 | |a Vưu Sùng Hoa | ||
| 245 | 0 | |a Mai hoa dịch tân biên | |
| 245 | 0 | |c Vưu Sùng Hoa | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b VHTT | ||
| 260 | |c 1997 | ||
| 650 | |a dowsing | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||