|
|
|
|
| LEADER |
00768nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_56785 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 10000
|
| 020 |
|
|
|c 10000
|
| 082 |
|
|
|a 547.078
|
| 082 |
|
|
|b H401
|
| 100 |
|
|
|a Trần, Thị Việt Hoa
|
| 245 |
|
0 |
|a Kỹ thuật thực hành tổng hợp hữu cơ
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Thị Việt Hoa, Phạm Thành Quân và Trần Văn Thạnh
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a chemistry, organic,organic compounds
|
| 650 |
|
|
|x laboratory, manuals, etc.,synthesis,laboratory, manuals, etc.
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|