|
|
|
|
| LEADER |
00717nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_56877 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 79000
|
| 082 |
|
|
|a 629.254
|
| 082 |
|
|
|b H250
|
| 100 |
|
|
|a Lưu văn Hy ... [et al.]
|
| 245 |
|
0 |
|a Hệ thống điện và điện tử: Cẩm nang bảo trì và sửa chữa hệ thống điện và điện tử trên các loại xe cơ giới, vận tải
|
| 245 |
|
0 |
|c Lưu văn Hy ... [et al.]
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b GTVT
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a electronic apparatus and appliances,automobiles
|
| 650 |
|
|
|x maintenance and repair
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|