Sổ tay máy xây dựng
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
H.
KHKT
2002
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00590nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_57060 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 50000 | ||
| 082 | |a 621.82 | ||
| 082 | |b S450 | ||
| 100 | |a Vũ Liêm Chính ... [et al.] | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay máy xây dựng | |
| 245 | 0 | |c Vũ Liêm Chính ... [et al.] | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a construction equipment,building | ||
| 650 | |x handbooks, manuals, etc.,equipment and supplies | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||