McGraw-Hill dictionary of environmental science
Đã lưu trong:
| 格式: | 图书 |
|---|---|
| 语言: | Undetermined |
| 出版: |
New York
McGraw-Hill
2003
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00475nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_57639 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 299000 | ||
| 082 | |a 628 | ||
| 082 | |b M147 | ||
| 245 | 0 | |a McGraw-Hill dictionary of environmental science | |
| 260 | |a New York | ||
| 260 | |b McGraw-Hill | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a Environmental sciences | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||