Tục ngữ so sánh
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
H.
Hà Nội
2003
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00523nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_58314 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 76000 | ||
| 082 | |a 495.922 | ||
| 082 | |b V312 | ||
| 100 | |a Phạm Văn Vĩnh | ||
| 245 | 0 | |a Tục ngữ so sánh | |
| 245 | 0 | |c Phạm Văn Vĩnh | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Hà Nội | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a vietnamese language | ||
| 650 | |x terms and phrases | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||