|
|
|
|
| LEADER |
00685nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_58432 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 149000
|
| 020 |
|
|
|c 149000
|
| 082 |
|
|
|a 343.078624
|
| 082 |
|
|
|b C101
|
| 245 |
|
0 |
|a Các văn bản pháp luật về xây dựng
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Nam, Trần Kiên (Sưu tầm và tuyển chọn)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Lao động - Xã hội
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a Industrial building,Construction industry,Environmental law
|
| 650 |
|
|
|x Law and legislation,Law and legislation
|
| 904 |
|
|
|i H.Mai
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|