|
|
|
|
| LEADER |
00712nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_58437 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 25000
|
| 082 |
|
|
|a 335.423
|
| 082 |
|
|
|b Qu600
|
| 100 |
|
|
|a Lương Xuân Quỳ
|
| 245 |
|
0 |
|a Xây dựng quan hệ sản xuất định hướng xã hội chủ nghĩa và thực hiện tiến bộ công bằng xã hội ở Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Lương Xuân Quỳ
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b CTQG
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a socialism,economics, marxist,vietnam
|
| 650 |
|
|
|x developing countries,social conditions
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|