|
|
|
|
| LEADER |
00767nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_58478 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 658.408
|
| 082 |
|
|
|b Nh500
|
| 100 |
|
|
|a Vũ Tiến Hinh ...[et al.]
|
| 245 |
|
0 |
|a Nhu cầu điều tra, giám sát và đào tạo về bảo tồn đa dạng sinh học ở các khu rừng đặc dụng =
|
| 245 |
|
0 |
|b Biodiversity conservation survey, monitoring and training needs for special-use forests
|
| 245 |
|
0 |
|c Vũ Tiến Hinh ...[et al.]
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b Nông Nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a biological diversity conservation,conservation of natural resources
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|