Sổ tay người trồng rau; T2
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Hà Nội
2003
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00529nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_58622 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 16000 | ||
| 082 | |a 635 | ||
| 082 | |b D124/T2 | ||
| 100 | |a Đường Hồng Dật | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay người trồng rau; T2 | |
| 245 | 0 | |c Đường Hồng Dật | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Hà Nội | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a vegetables,horticulture | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||