| LEADER | 00490nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_58662 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 200000 | ||
| 082 | |a 959.703 | ||
| 082 | |b B108 | ||
| 245 | 0 | |a Dạy - học lịch sử Việt Nam 1945 - 1954 qua ảnh tư liệu | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Bảo tàng cách mạng Việt Nam | ||
| 650 | |a vietnam | ||
| 650 | |x history | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||