| LEADER | 00522nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_58827 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 24000 | ||
| 082 | |a 330.01 | ||
| 082 | |b Đ406 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Ái Đoàn | ||
| 245 | 0 | |a Kinh tế học đại cương | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Ái Đoàn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học Kĩ thuật | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a economics | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||