Ngữ pháp tiếng pháp thực hành, Giới từ : Cách diễn đạt số, ngày và thời gian = Prépesitions : expression de nombres, jours et temps
Đáp ứng nhu cầu học tập tiếng Pháp cũng như những khó khăn về mặt ngữ pháp của các học viên
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Đại học Sư Phạm
2004
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00896nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_58846 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 11500 | ||
| 082 | |a 445 | ||
| 082 | |b U603 | ||
| 100 | |a Lê, Uyên | ||
| 245 | 0 | |a Ngữ pháp tiếng pháp thực hành, Giới từ : Cách diễn đạt số, ngày và thời gian = | |
| 245 | 0 | |b Prépesitions : expression de nombres, jours et temps | |
| 245 | 0 | |c Lê Uyên và Như Hảo | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Đại học Sư Phạm | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 520 | |a Đáp ứng nhu cầu học tập tiếng Pháp cũng như những khó khăn về mặt ngữ pháp của các học viên | ||
| 650 | |a French language | ||
| 650 | |x Grammar | ||
| 904 | |i Minh, Trân | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||