|
|
|
|
| LEADER |
00700nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_5887 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 339
|
| 082 |
|
|
|b Gi108/T2
|
| 100 |
|
|
|a Ngô Đình Giao
|
| 245 |
|
0 |
|a Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa nền kinh tế quốc dân: T2
|
| 245 |
|
0 |
|c Ngô Đình Giao
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 1994
|
| 650 |
|
|
|a economic development projects,macroeconomics,vietnam - economic policy - 1986 -
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 960805
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|