| LEADER | 00454nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_58963 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 12500 | ||
| 082 | |a 340.09597 | ||
| 082 | |b L504 | ||
| 245 | 0 | |a Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b CTQG | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a law | ||
| 650 | |z vietnam | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||