Từ điển từ khóa khoa học và công nghệ; T1: Bảng tra chính
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
H.
Trung tâm TT, TLKH & CNQG
2001
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00604nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_59150 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 175000 | ||
| 082 | |a 025.486 | ||
| 082 | |b T550/T1 | ||
| 100 | |a Trương Cam Bảo ... [et al.] | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển từ khóa khoa học và công nghệ; T1: Bảng tra chính | |
| 245 | 0 | |c Trương Cam Bảo ... [et al.] | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Trung tâm TT, TLKH & CNQG | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a KWAC ( indexing system ) | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||