Từ điển xây dựng Anh - Việt = English - Vietnamese construction dictionary
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
H.
GTVT
2003
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00646nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_59239 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 106000 | ||
| 082 | |a 624.03 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 100 | |a Nguyễn Huy Côn ... [et al.] | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển xây dựng Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamese construction dictionary | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Huy Côn ... [et al.] | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b GTVT | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a civil engineering,construction | ||
| 650 | |x terminology,terminology | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||