| LEADER | 00468nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_5973 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 690.01 | ||
| 082 | |b B450/T2 | ||
| 100 | |a Bộ Xây dựng | ||
| 245 | 0 | |a Quản lý ngành xây dựng; T2 | |
| 245 | 0 | |c Bộ Xây dựng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây dựng | ||
| 260 | |c 1978 | ||
| 650 | |a buildings | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||