| LEADER | 00499nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_59883 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 10000 | ||
| 082 | |a 636.7 | ||
| 082 | |b M458 | ||
| 245 | 0 | |a 101 cách nuôi những con vật đáng yêu; T1: Chó | |
| 245 | 0 | |c SaiGonBook biên dịch | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b Tổng hợp Tp. HCM | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a dogs | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||