|
|
|
|
| LEADER |
00927nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_59985 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 180000
|
| 082 |
|
|
|a 336.26609597
|
| 082 |
|
|
|b V308
|
| 100 |
|
|
|a Viet Nam Trade Information Center
|
| 245 |
|
0 |
|a Danh mục hàng hóa và thuế suất của Việt Nam để thực hiện hiệp định về ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) của các nước asean năm 2003 - 2006 =
|
| 245 |
|
4 |
|b The list of good and tariff rates of Viet Nam in implementation of the common effective preferential tariff (CEPT) of ASEAN for 2003 - 2006
|
| 245 |
|
0 |
|c Viet Nam Trade Information Center
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a taxation,taxation
|
| 650 |
|
|
|x lists
|
| 650 |
|
|
|z vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|