| LEADER | 00602nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_60059 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 26000 | ||
| 082 | |a 514.076 | ||
| 082 | |b Th103 | ||
| 100 | |a Đỗ Đức Thái | ||
| 245 | 0 | |a Bài tập tôpô đại cương độ do và tích phân | |
| 245 | 0 | |c Đỗ Đức Thái | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b ĐHSP | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 526 | |a Độ đo và tích phân LơBe | ||
| 526 | |b SP318 | ||
| 650 | |a topology | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||