| LEADER | 00483nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_60226 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 40000 | ||
| 082 | |a 531 | ||
| 082 | |b A106 | ||
| 100 | |a Đặng Đình Áng | ||
| 245 | 0 | |a Nhập môn cơ học | |
| 245 | 0 | |c Đặng Đình Áng | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b ĐHQG | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a mechanics | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||