|
|
|
|
| LEADER |
00705nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_60302 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 25000
|
| 082 |
|
|
|a 690.22
|
| 082 |
|
|
|b H513
|
| 100 |
|
|
|a Bùi, Mạnh Hùng
|
| 245 |
|
0 |
|a Kỹ thuật phòng chống cháy, nổ trong quy hoạch, thiết kế thi công và sử dụng công trình xây dựng
|
| 245 |
|
0 |
|c Bùi Mạnh Hùng
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Xây dựng
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a Construction industry,Construction industry
|
| 650 |
|
|
|x Security measures,Safety regulations
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|