|
|
|
|
| LEADER |
00694nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_60456 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 44000
|
| 082 |
|
|
|a 158.2
|
| 082 |
|
|
|b B116
|
| 100 |
|
|
|a Đào, Bằng
|
| 245 |
|
0 |
|a Giao tiếp thông minh và tài ứng xử
|
| 245 |
|
0 |
|c Đào Bằng và Khuất Quảng Hỉ; Tạ Ngọc Ái, Đặng Hưng Kỳ và Nguyễn Quốc Bảo biên dịch
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Văn hóa Thông tin
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a Social interaction,Interpersonal relations,Psychology, applied
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|