| LEADER | 00561nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_60461 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 12000 | ||
| 082 | |a 636.4 | ||
| 082 | |b H452 | ||
| 110 | |a Hội Chăn nuôi Việt Nam | ||
| 245 | 0 | |a Cẩm nang chăn nuôi lợn | |
| 245 | 0 | |c Hội Chăn nuôi Việt Nam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông nghiệp | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a Swine | ||
| 650 | |x Breeding | ||
| 904 | |i Minh, Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||