|
|
|
|
| LEADER |
00750nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_60500 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 55000
|
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b S550
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Văn Sự
|
| 245 |
|
0 |
|a Tìm hiểu các loại chứng chỉ quốc tế về tiếng Anh :
|
| 245 |
|
0 |
|b Thể lệ thi, các môn thi, dạng thức đề thi = International certificates in English
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Văn Sự
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thông tin
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language
|
| 650 |
|
|
|x Certification,Examinations,Study guides
|
| 904 |
|
|
|i Minh,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|