|
|
|
|
| LEADER |
00719nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_60725 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 10000
|
| 082 |
|
|
|a 428.1
|
| 082 |
|
|
|b P995/T.4
|
| 100 |
|
|
|a Pye, Glennis
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài tập thực hành từ vựng tiếng Anh; T4 =
|
| 245 |
|
0 |
|b Vocabulary in practice; T4: 40 units of self-study vocabulary exercises
|
| 245 |
|
0 |
|c Glennis Pye
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Vocabulary
|
| 650 |
|
|
|x Problems, exercises, etc.
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|