|
|
|
|
| LEADER |
00755nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_60730 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 10000
|
| 082 |
|
|
|a 428.34
|
| 082 |
|
|
|b H235
|
| 100 |
|
|
|a Hancock, Paul
|
| 245 |
|
0 |
|a Luyện nghe - nói tiếng Anh =
|
| 245 |
|
0 |
|b Listen & Speak situational English: Listen to everyday situations in English and practise what you need to say
|
| 245 |
|
0 |
|c Paul Hancock; Lê Huy Lâm biên dịch
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a English language
|
| 650 |
|
|
|x Spoken english
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|