| LEADER | 00492nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_6090 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 370.7 | ||
| 082 | |b E74/T2 | ||
| 100 | |a B P Esipov | ||
| 245 | 0 | |a Những cơ sở của lí luận dạy học; T2 | |
| 245 | 0 | |c B P Esipov; Dịch giả: Phan Huy Bính | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 1971 | ||
| 650 | |a education | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||