| LEADER | 00579nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_6106 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 14000 | ||
| 082 | |a 370.92 | ||
| 082 | |b N551 | ||
| 245 | 0 | |a Nửa thế kỉ gương những mặt nhà giáo | |
| 245 | 0 | |c Cẩm Bình ... [et la.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 1995 | ||
| 650 | |a Education | ||
| 650 | |x History | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, Trong Hieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||