Thuế xuất nhập khẩu 2003 : Bảng giá tính thuế hàng nhập khẩu, biểu thuế xuất khẩu - nhập khẩu và giá trị gia tăng hàng nhập khẩu, biểu thuế nhập khẩu - CEPT
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Undetermined |
| Gepubliceerd in: |
Hà Nội
Thống kê
2003
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00806nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_61584 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 149000 | ||
| 082 | |a 336.266009597 | ||
| 082 | |b C121 | ||
| 100 | |a Hồ, Ngọc Cẩn | ||
| 245 | 0 | |a Thuế xuất nhập khẩu 2003 : | |
| 245 | 0 | |b Bảng giá tính thuế hàng nhập khẩu, biểu thuế xuất khẩu - nhập khẩu và giá trị gia tăng hàng nhập khẩu, biểu thuế nhập khẩu - CEPT | |
| 245 | 0 | |c Hồ Ngọc Cẩn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a Taxation,Taxation | ||
| 650 | |x Lists | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Minh,Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||