|
|
|
|
| LEADER |
00771nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_61807 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 300000
|
| 082 |
|
|
|a 341.754
|
| 082 |
|
|
|b V308
|
| 110 |
|
|
|a VCCI (Trung tâm xúc tiến phát triển phầm mềm doanh nghiệp)
|
| 245 |
|
0 |
|a CD law :
|
| 245 |
|
0 |
|b ( Hướng dẫn sử dụng CSDL Luật Thương mại Việt Nam và Quốc tế )
|
| 245 |
|
0 |
|c VCCI (Trung tâm xúc tiến phát triển phầm mềm doanh nghiệp)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a Luật quốc tế,International law
|
| 904 |
|
|
|i Hồng Cẩm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|