Từ điển khoa học công nghệ Anh - Việt = English-Vietnamese science & technology dictionary
Từ điển khoa học công nghệ Anh- Việt bao gồm các thuật ngữ cơ bản dùng trong vật lý học, hoá học, toán học, kỹ thuật điện và điện tử, dùng trong công nghệ chế tạo máy, các phương pháp thử...được sắp xếp theo thứ tự chữ cái từ A- Z...
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Idioma: | Undetermined |
| Publicado: |
Hà Nội
Từ điển bách khoa
2003
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01102nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_61880 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 75000 | ||
| 082 | |a 603 | ||
| 082 | |b T305 | ||
| 100 | |a Cung, Kim Tiến | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển khoa học công nghệ Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b English-Vietnamese science & technology dictionary | |
| 245 | 0 | |c Cung Kim Tiến, Nguyễn Trung Thuần | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Từ điển bách khoa | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 520 | |a Từ điển khoa học công nghệ Anh- Việt bao gồm các thuật ngữ cơ bản dùng trong vật lý học, hoá học, toán học, kỹ thuật điện và điện tử, dùng trong công nghệ chế tạo máy, các phương pháp thử...được sắp xếp theo thứ tự chữ cái từ A- Z | ||
| 650 | |a Technology,Science,English language | ||
| 650 | |x Vietnamese | ||
| 904 | |a Hạ Nguyên | ||
| 904 | |i H. Mai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||