|
|
|
|
| LEADER |
00698nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_61892 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 80000
|
| 082 |
|
|
|a 657.61
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Việt Nam. Bộ Tài chính
|
| 245 |
|
0 |
|a Chế độ quản lý tài chính, kế toán đơn vị sự nghiệp có thu và khoán chi hành chính :
|
| 245 |
|
0 |
|b Tập hợp văn bản chế độ
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Tài chính (Việt Nam)
|
| 260 |
|
|
|b Hà Nội,Tài chính
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a Finance, public accounting
|
| 904 |
|
|
|i TUYẾN,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|