|
|
|
|
| LEADER |
00824nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_61896 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 50000
|
| 082 |
|
|
|a 657.61
|
| 082 |
|
|
|b H401
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Thị Hòa
|
| 245 |
|
0 |
|a Sơ đồ hướng dẫn kế toán đơn vị hành chính sự nghiệp :
|
| 245 |
|
0 |
|b Đơn vị hành chính sự nghiệp thuần túy; đơn vị sự nghiệp có thu; đơn vị ngoài công lập hoạt động trong lĩnh vực giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Thị Hòa
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Tài Chính
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Public, finance accounting
|
| 904 |
|
|
|i TUYẾN,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|