|
|
|
|
| LEADER |
00924nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_61901 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 110000
|
| 082 |
|
|
|a 657.61
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Việt Nam. Bộ Tài Chính
|
| 245 |
|
0 |
|a Hệ thống các văn bản hướng dẫn thực hành chế độ kế toán đơn vị hành chính sự nghiệp
|
| 245 |
|
0 |
|b Bao gồm đơn vị sự nghiệp có thu, đơn vị hành chính sự nghiệp thức hiện khoán chi hành chính và hành chính sự nghiệp khác (Sửa đổi bổ sung đến tháng 3/2004)
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Tài Chính (Việt Nam)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Tài chính
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a finance, public accounting
|
| 904 |
|
|
|a TUYẾN
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|