|
|
|
|
| LEADER |
00834nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_61904 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 245000
|
| 082 |
|
|
|a 330.9597
|
| 082 |
|
|
|b T455
|
| 110 |
|
|
|a Việt Nam. Vụ tổng hợp và thông tin - Tổng cục thống kê
|
| 245 |
|
0 |
|a Tư liệu kinh tế xã- hội chọn lọc qua 10 cuộc điều tra quy mô lớn 1998 - 2000=Major socio-economic information obtained from ten largescale surveys in period 1998-2000
|
| 245 |
|
0 |
|c Vụ tổng hợp và thông tin - Tổng cục thống kê
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a vietnam-economic conditions-statistical methods
|
| 904 |
|
|
|a Hạ Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|