| LEADER | 00603nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_61941 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 35000 | ||
| 082 | |a 388.41 | ||
| 082 | |b M103 | ||
| 100 | |a Phạm Văn Vạng | ||
| 245 | 0 | |a Điều tra kinh tế kỹ và quy hoạch giao thông vận tải | |
| 245 | 0 | |c Phạm Văn Vạng (chủ biên), Đặng Thị Xuân Mai | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a traffic | ||
| 904 | |i Hạ Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||