| LEADER | 00510nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_61996 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 20000 | ||
| 082 | |a 577.1 | ||
| 082 | |b Th250 | ||
| 100 | |a Thế Đạt | ||
| 245 | 0 | |a Sinh thái học và các hệ kinh tế-sinh thái | |
| 245 | 0 | |c Thế Đạt | |
| 260 | |a Nghệ An | ||
| 260 | |b Nghệ An | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a ecology | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||