|
|
|
|
| LEADER |
00737nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_61999 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 27000
|
| 082 |
|
|
|a 382.63
|
| 082 |
|
|
|b V305
|
| 110 |
|
|
|a Viện Tư vấn phát triển KHXH Nông thôn và miền núi (CISDOMA)
|
| 245 |
|
0 |
|a Xúc tiến xuất khẩu của Chính phủ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (xuất khẩu nông sản)
|
| 245 |
|
0 |
|c Viện Tư vấn phát triển KHXH Nông thôn và miền núi (CISDOMA)
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b LĐXH
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a foreign trade,commercial policy
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|