|
|
|
|
| LEADER |
00794nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_62086 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 165000
|
| 082 |
|
|
|a 005.8
|
| 082 |
|
|
|b B105
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Nam Hải
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển an toàn thông tin Anh - Việt, Việt - Anh=English-Vietnamese and Vietnamese-English dictionary of information security
|
| 245 |
|
0 |
|b Khoảng 5000 thuật ngữ có giải thích=about 5000 terms,with explanation and illustrations
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Nam Hải, ... [et al ]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a system administration,database security
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|