|
|
|
|
| LEADER |
00697nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_62088 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 225000
|
| 082 |
|
|
|a 621.303
|
| 082 |
|
|
|b Đ110
|
| 100 |
|
|
|a Đỗ Quang Đạt
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển kỹ thuật điện Anh - Việt(có giải thích)=
|
| 245 |
|
0 |
|b English-Vietnamese dictionary of electrical engineering(with explantion)
|
| 245 |
|
0 |
|c Đỗ Quang Đạt, Đỗ Gia Phan
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a dictionary,electrical engineering
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|