| LEADER | 00532nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_6219 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 380.10212 | ||
| 082 | |b H513 | ||
| 100 | |a Lê Ngọc Lâm | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay công tác thống kê thương nghiệp | |
| 245 | 0 | |c Lê Ngọc Lâm | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 1983 | ||
| 650 | |a commerce | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 960814 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||